Bản dịch của từ 由由 trong tiếng Việt
由由
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóu | ㄧㄡˊ | y | ou | thanh sắc |
由由 (Tính từ)
【yóu yóu】
01
Vui vẻ, thoải mái; lòng vui rộn ràng (thường mô tả tâm trạng nhẹ nhàng, hài lòng)
1.愉悦。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thong thả, rộng rãi, khoan khoái (dáng vẻ rộng thoáng, không chật chội)
3.宽舒貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Do dự, lưỡng lự; chần chừ (thái độ không dứt khoát)
2.迟疑﹑犹豫貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 由由
yóu
由
Các từ liên quan
由不得
由不的
由中
由中之言
由义
由于
由以
由仪
由准氏
由单
- Bính âm:
- 【yóu】【ㄧㄡˊ】【DO】
- Các biến thể:
- 㽕, 凷, 甴, 逌, 𣓐, 𥛅
- Hình thái radical:
- 由
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
揂
鮋
䂚
猶
蚰
莜
繇
楢
犹
㻀
尤
䒒
留
㽩
畭
疉
疀
㽧
畎
甶
界
畉
田
畄
立
㠳
卮
代
巧
纠
示
𠕁
阣
𠙺
𠕅
卡
由于
自由
理由
由衷
由此
由来
不由
缘由
任由
借由
