Bản dịch của từ 由衍 trong tiếng Việt
由衍
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóu | ㄧㄡˊ | y | ou | thanh sắc |
由衍 (Động từ)
【yóu yǎn】
01
Đi chơi, vui chơi thả lòng (tự do rong chơi, phóng túng)
游行衍溢。谓纵情游乐。由,通“游”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 由衍
yóu
由
yǎn
衍
Các từ liên quan
由不得
由不的
由中
由中之言
由义
衍义
衍习
衍凯
衍功
衍变
- Bính âm:
- 【yóu】【ㄧㄡˊ】【DO】
- Các biến thể:
- 㽕, 凷, 甴, 逌, 𣓐, 𥛅
- Hình thái radical:
- 由
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
揂
鮋
䂚
猶
蚰
莜
繇
楢
犹
㻀
尤
䒒
留
㽩
畭
疉
疀
㽧
畎
甶
界
畉
田
畄
立
㠳
卮
代
巧
纠
示
𠕁
阣
𠙺
𠕅
卡
由于
自由
理由
由衷
由此
由来
不由
缘由
任由
借由
