Bản dịch của từ 甲勅 trong tiếng Việt

甲勅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇjiathanh hỏi

甲勅 (Danh từ)

jiǎ chì
01

Lệnh ban hành bằng văn bản của vua chúa thời cổ đại, thường dùng để truyền đạt mệnh lệnh quan trọng.

见“甲勑”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甲勅

jiǎ

chì

Các từ liên quan

甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
甲
Bính âm:
【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIÁP】
Các biến thể:
呷, 鉀, 𠇚, 𡴌, 胛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép