Bản dịch của từ 甲勑 trong tiếng Việt

甲勑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇjiathanh hỏi

甲勑 (Danh từ)

jiǎ lài
01

Mệnh lệnh quan trọng, sắc chỉ hoặc văn bản chính thức có tính pháp lý cao

2.指重要的诏令﹑公文等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lệnh ban hành của vua chúa thời xưa, thường là sắc lệnh hoặc chỉ dụ có giá trị pháp lý và hành chính.

1.亦作“甲勅”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甲勑

jiǎ

chì

Các từ liên quan

甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
勑书
勑使
勑勒
勑厉
勑命
甲
Bính âm:
【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIÁP】
Các biến thể:
呷, 鉀, 𠇚, 𡴌, 胛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép