Bản dịch của từ 甲匠 trong tiếng Việt

甲匠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇjiathanh hỏi

甲匠 (Danh từ)

jiǎ jiàng
01

Thợ rèn làm áo giáp, người thợ chế tạo giáp sắt bảo vệ trong chiến tranh.

制造铠甲的工匠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甲匠

jiǎ

jiàng

Các từ liên quan

甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
匠世
匠丽
匠人
匠伯
匠作
甲
Bính âm:
【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIÁP】
Các biến thể:
呷, 鉀, 𠇚, 𡴌, 胛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép