Bản dịch của từ 甲外 trong tiếng Việt

甲外

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇjiathanh hỏi

甲外 (Danh từ)

jiǎ wài
01

Vùng ngoài đội quân; khu vực bên ngoài trận địa quân sự.

军阵之外。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甲外

jiǎ

wài

Các từ liên quan

甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
外三关
外丧
外丹
外主
甲
Bính âm:
【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIÁP】
Các biến thể:
呷, 鉀, 𠇚, 𡴌, 胛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép