Bản dịch của từ 甲第 trong tiếng Việt

甲第

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇjiathanh hỏi

甲第 (Danh từ)

jiǎ dì
01

Giáp đệ (đỗ đầu trong kỳ thi khoa cử; đứng đầu trong kỳ thi tuyển chọn quan lại)

科举考试第一的等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Biệt thự (nơi ở của quý tộc)

豪门贵族的宅第

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Trạng nguyên; đỗ đầu

科举考试第一等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甲第

jiǎ

Các từ liên quan

甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
第一
第一世界
第一义
第一义谛
第一产业
甲
Bính âm:
【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIÁP】
Các biến thể:
呷, 鉀, 𠇚, 𡴌, 胛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép