Bản dịch của từ 甲门 trong tiếng Việt

甲门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎ

ㄐㄧㄚˇjiathanh hỏi

甲门 (Danh từ)

jiǎ mén
01

Nhà giàu có quyền quý, dinh thự sang trọng của quý tộc.

豪富权贵之家。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甲门

jiǎ

mén

Các từ liên quan

甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
门丁
门上
门上人
门下
门下人
甲
Bính âm:
【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIÁP】
Các biến thể:
呷, 鉀, 𠇚, 𡴌, 胛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép