Bản dịch của từ 甲首 trong tiếng Việt
甲首
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎ | ㄐㄧㄚˇ | j | ia | thanh hỏi |
甲首 (Danh từ)
【jiá shǒu】
01
Trưởng nhóm, hạ sĩ trong quân đội, tương đương cấp bậc tổ trưởng (伍长).
2.伍长。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chiến sĩ mặc giáp trên chiến xa, người lính bọc trong giáp sắt bảo vệ.
3.特指战车上的甲士。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đầu hoặc cái đầu của người lính mặc giáp (甲士).
1.甲士的首级。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Đầu nhỏ nhất trong nhóm, thường chỉ người đứng đầu nhỏ hoặc trưởng nhóm nhỏ.
4.甲长。亦泛指小头目。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甲首
jiǎ
甲
shǒu
首
Các từ liên quan
甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
- Bính âm:
- 【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIÁP】
- Các biến thể:
- 呷, 鉀, 𠇚, 𡴌, 胛
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 丨
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
榎
賈
婽
叚
椵
槚
假
䑝
㕅
檟
岬
贾
丱
𠁶
中
串
𠁥
𠁣
𠁷
串
丫
㐄
临
丰
匆
艻
㐪
仚
扖
㚈
议
叻
朮
衤
民
汁
甲方
美甲
马甲
甲乙
花甲
甲骨
甲鱼
甲流
甲醛
盔甲
