Bản dịch của từ 申理 trong tiếng Việt
申理
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēn | ㄕㄣ | sh | en | thanh ngang |
申理 (Danh từ)
【shēn lǐ】
01
Thân lý; minh oan; rửa oan
为人洗雪冤屈
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 申理
shēn
申
lǐ
理
- Bính âm:
- 【shēn】【ㄕㄣ】【THÂN】
- Các biến thể:
- 伸, 𠭙, 𠭜, 𢑚, 𤰶, 𤱓, 𦥔, 𦦀, 𣇗
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䯂
伸
詵
甡
峷
參
籸
燊
幓
堔
冞
訷
㽠
疊
畮
㽜
畁
㽦
番
畖
留
畍
畯
冀
矢
𠕆
伋
広
辽
白
㞦
𠘳
叺
汀
仡
屳
申请
申报
引申
重申
申诉
申办
申明
申购
申领
申述
