Bản dịch của từ 申请 trong tiếng Việt

申请

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

申请 (Động từ)

shēn qǐng
01

Xin; nộp đơn

向上级或有关部门说明理由,提出请求

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

申请 (Danh từ)

shēn qǐng
01

Đơn; đơn xin; đơn đăng ký

写出来的,给上级或者有关部门看的请求

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 申请

shēn

qǐng

Các từ liên quan

申严
申主
申举
申义
申令
请丐
请业
请举
请乞
请书
申
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂN】
Các biến thể:
伸, 𠭙, 𠭜, 𢑚, 𤰶, 𤱓, 𦥔, 𦦀, 𣇗
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép