Bản dịch của từ 电压表 trong tiếng Việt

电压表

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋdianthanh huyền

电压表 (Danh từ)

diàn yā biǎo
01

Đồng hồ đo điện áp (máy đo hiệu điện thế, đo vôn) — thiết bị đo hiệu điện thế giữa hai điểm

见〖伏特计〗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 电压表

diàn

biǎo

电
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
Các biến thể:
電, 𩂬, 𩂵, 𩃓, 𩃡, 𩃿, 𩅎, 𩅏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép