Bản dịch của từ 电站 trong tiếng Việt

电站

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋdianthanh huyền

电站 (Danh từ)

diàn zhàn
01

Trạm biến điện

变电站

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Trạm phát điện

发电站

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 电站

diàn

zhàn

Các từ liên quan

电临
电介质
电价
站不住脚
站人洋
站位
站住
站台
电
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
Các biến thể:
電, 𩂬, 𩂵, 𩃓, 𩃡, 𩃿, 𩅎, 𩅏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép