Bản dịch của từ 电锁 trong tiếng Việt

电锁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋdianthanh huyền

电锁 (Danh từ)

diàn suǒ
01

Khoá điện; Khóa điện; Khóa sử dụng điện để hoạt động.

电锁是一种通过电力驱动的锁具,通常用于安全性较高的场所。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 电锁

diàn

suǒ

电
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỆN】
Các biến thể:
電, 𩂬, 𩂵, 𩃓, 𩃡, 𩃿, 𩅎, 𩅏
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép