Bản dịch của từ 男管家 trong tiếng Việt
男管家
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nán | ㄋㄢˊ | n | an | thanh sắc |
男管家 (Danh từ)
【nán guǎn jiā】
01
Quản gia nam
管家
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Người quản gia
管家
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Majordomo; Quản gia nam
男性的管家,负责管理家庭事务和日常生活。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 男管家
nán
男
guǎn
管
jiā
家
- Bính âm:
- 【nán】【ㄋㄢˊ】【NAM】
- Các biến thể:
- 㑲, 㽖, 侽, 𧇙, 𤰛, 𰢽
- Hình thái radical:
- ⿱,田,力
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一フノ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㓓
暔
柟
䔜
南
㽖
䛁
难
枏
莮
喃
抩
甸
田
㽚
畻
町
畅
畃
畾
畎
畳
異
甶
攼
囧
𠈁
兌
呀
阷
𠚊
坈
忶
弞
抅
佣
渣男
宅男
男孩
男人
男人
男生
男友
男性
直男
男士
