Bản dịch của từ 画十字 trong tiếng Việt

画十字

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huà

ㄏㄨㄚˋhuathanh huyền

画十字 (Động từ)

huà shí zì
01

Vẽ chữ thập (thời xưa không biết chữ vẽ chữ thập thay cho chữ ký)

不识字的人在契约或文书上画个'十'字代替签字

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Làm dấu Thánh (tín đồ đạo Cơ Đốc dùng tay phải làm dấu Thánh)

基督教徒祈祷时一种仪式,用右手从额上到胸前,再从一肩到另一肩画个'十'字形,纪念耶稣被钉在十字架上

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 画十字

huà

shí

画
Bính âm:
【huà】【ㄏㄨㄚˋ】【HỌA】
Các biến thể:
畫, 畵, 𠚇, 𡇍, 𤰱, 𤱪, 𤲯, 𦘕, 𦘚, 𨽶
Hình thái radical:
⿴⿱,一,凵,田
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨一フ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép