Bản dịch của từ 画荻教子 trong tiếng Việt
画荻教子
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huà | ㄏㄨㄚˋ | h | ua | thanh huyền |
画荻教子 (Thành ngữ)
【huà dí jiào zǐ】
01
Vẽ chữ lên cát bằng cây lau để dạy con
教子时用芦苇在沙子上写字(成语)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sự tận tụy, hy sinh đáng ngưỡng mộ của người mẹ trong việc dạy dỗ con cái.
母亲对孩子教育的奉献精神令人钦佩
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 画荻教子
huà
画
dí
荻
jiào
教
zǐ
子
- Bính âm:
- 【huà】【ㄏㄨㄚˋ】【HỌA】
- Các biến thể:
- 畫, 畵, 𠚇, 𡇍, 𤰱, 𤱪, 𤲯, 𦘕, 𦘚, 𨽶
- Hình thái radical:
- ⿴⿱,一,凵,田
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨一フ丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㓰
㩇
华
䛡
諙
夻
㚌
崋
䇈
䋀
摦
㕷
畈
畗
㽭
畮
畡
疂
㽤
畐
甼
㽧
畉
疅
屈
怫
呬
怾
㓣
贮
怕
呡
㑖
茌
爸
㭐
画面
画报
漫画
画册
画儿
绘画
画家
动画
笔画
油画
