Bản dịch của từ 甾醇 trong tiếng Việt

甾醇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zāi

ㄗㄞzaithanh ngang

甾醇 (Danh từ)

zāi chún
01

Sterol

一种有机化合物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甾醇

zāi

chún

甾
Bính âm:
【zāi】【ㄗㄞ】【TRI】
Các biến thể:
淄, 畠, 𠙹, 𠙾, 𠚀, 𠚋, 鶅, 災
Hình thái radical:
⿱,巛,田
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフフ丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép