Bản dịch của từ 畅旺 trong tiếng Việt
畅旺
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chàng | ㄔㄤˋ | ch | ang | thanh huyền |
畅旺 (Tính từ)
【chàng wàng】
01
Thuận lợi; phát đạt; hưng thịnh
顺畅兴旺(多用于商品销售)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(tinh thần) sung mãn; (sức lực) dồi dào
(精神)旺盛;(精力)充沛
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 畅旺
chàng
畅
wàng
旺
- Bính âm:
- 【chàng】【ㄔㄤˋ】【SƯỚNG】
- Các biến thể:
- 暢
- Hình thái radical:
- ⿰,申,𠃓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨フノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
倡
玚
韔
悵
鬯
畼
瑒
焻
怅
誯
䩨
暢
畉
畃
疀
畈
疈
異
畂
畇
畸
界
甴
㽭
𠅒
武
㸫
祉
協
泭
怂
枢
旿
枂
囹
苮
畅销
顺畅
舒畅
流畅
畅通
通畅
畅快
畅谈
畅游
畅饮
