Bản dịch của từ 畏光 trong tiếng Việt

畏光

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

畏光 (Tính từ)

wèi guāng
01

Sợ ánh sáng; mắt khó mở hoặc khó chịu khi gặp ánh sáng mạnh (thường do bệnh lý mắt)

指光线使眼睛无法张开注视物体。。如:「他因为眼疾,所以在阳光下会有畏光的感觉。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 畏光

wèi

guāng

畏
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【UÝ】
Các biến thể:
威, 崴, 喂, 𠂽, 𤰣, 𤰲, 𤰵, 𤱖, 𤱫, 𤰰, 𪽉
Hình thái radical:
⿳,田,一,𧘇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép