Bản dịch của từ 畏兽 trong tiếng Việt
畏兽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | w | ei | thanh huyền |
畏兽 (Danh từ)
【wèi shòu】
01
Một loại thú dữ trong truyền thuyết được cho là có thể tránh được tà khí hoặc tránh được điều xui xẻo (thú trấn yểm, thú tránh điều ác)
传说可以避凶邪的猛兽。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 畏兽
wèi
畏
shòu
兽
Các từ liên quan
畏义
畏之如虎
畏事
畏伏
畏俯
兽人
兽伏
兽侯
兽兕
兽医
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄨㄟˋ】【UÝ】
- Các biến thể:
- 威, 崴, 喂, 𠂽, 𤰣, 𤰲, 𤰵, 𤱖, 𤱫, 𤰰, 𪽉
- Hình thái radical:
- ⿳,田,一,𧘇
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
猬
叞
碨
饖
䪋
罻
犚
㦣
䥆
轊
魏
䑊
畎
畧
畽
畚
留
疄
㽧
畼
㽣
畡
畞
畨
恛
䑥
怘
虼
拵
俎
秕
荂
風
洏
盽
弯
畏惧
敬畏
无畏
畏缩
不畏
畏难
可畏
畏怯
畏途
畏罪
