Bản dịch của từ 畏涂 trong tiếng Việt

畏涂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

畏涂 (Tính từ)

wèi tú
01

3.指危险可怕的地方。

Ví dụ
02

畏涂 (亦作畏途”):害怕路途引申为畏惧远行或对前路心生恐惧近义于畏途”)

1.亦作“畏途”。

Ví dụ
03

2.艰险可怕的道路。

Ví dụ
04

4.犹苦差。比喻可怕而难办的事情。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 畏涂

wèi

Các từ liên quan

畏义
畏之如虎
畏事
畏伏
畏俯
涂不拾遗
涂乙
涂人
涂刍
畏
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【UÝ】
Các biến thể:
威, 崴, 喂, 𠂽, 𤰣, 𤰲, 𤰵, 𤱖, 𤱫, 𤰰, 𪽉
Hình thái radical:
⿳,田,一,𧘇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép