Bản dịch của từ 畔援 trong tiếng Việt
畔援
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pàn | ㄆㄢˋ | p | an | thanh huyền |
畔援 (Tính từ)
【pàn yuán】
01
Chế độ chuyên chế (chuyên quyền, độc tài)
强横
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Độc tài, chuyên quyền
盛气凌人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 畔援
pàn
畔
yuán
援
Các từ liên quan
畔乱
畔亡
畔喭
畔宫
畔岸
援举
援之以手
援例
援傅
援免
- Bính âm:
- 【pàn】【ㄆㄢˋ】【BẠN】
- Các biến thể:
- 沜
- Hình thái radical:
- ⿰,田,半
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
炍
闆
冸
㳪
詊
袢
鑻
䏒
䙪
叛
鵥
聁
畄
甽
畬
㽞
甴
畝
㽡
略
畓
畻
畠
㽫
胺
砢
淓
䥾
紊
娨
烇
䦇
宧
耄
竚
𠂃
河畔
湖畔
耳畔
畔援
江畔
桥畔
让畔
离畔
