Bản dịch của từ 留样 trong tiếng Việt

留样

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

留样 (Động từ)

liú yàng
01

(của nhà sản xuất, đặc biệt là thực phẩm hoặc thuốc) để giữ lại mẫu của một lô sản phẩm (viết tắt cho 保留樣品 | 保留样品)

(of a manufacturer, esp. of food or drugs) to retain a sample of a batch of a product (abbr. for 保留樣品|保留样品 [bǎo liú yàng pǐn])

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mẫu lưu giữ

保留样品

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 留样

liú

yàng

留
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Các biến thể:
榴, 㽞, 畄, 畱, 𤰛, 𤱊, 𤲢, 𪽋, 留
Hình thái radical:
⿱,卯,田
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶フノ丨フ一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép