Bản dịch của từ 留白 trong tiếng Việt
留白
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liú | ㄌㄧㄡˊ | l | iu | thanh sắc |
留白 (Động từ)
【liú bái】
01
Chừa khoảng lặng — để lại những khoảnh khắc thư thả/nhàn rỗi (trong cuộc sống, một vở kịch, v.v.)
留下空闲的时刻(在一个人的生活中,戏剧表演等)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Để lại tin nhắn
留言
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Chừa khoảng không gian trống trong tác phẩm nghệ thuật
在艺术品中留下一些空白
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 留白
liú
留
bái
白
Các từ liên quan
留一手
留下
留中
留中不下
留中不出
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
- Bính âm:
- 【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
- Các biến thể:
- 榴, 㽞, 畄, 畱, 𤰛, 𤱊, 𤲢, 𪽋, 留
- Hình thái radical:
- ⿱,卯,田
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶フノ丨フ一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䚧
瘤
飀
蓅
嵧
癅
斿
飅
㽞
畄
旈
镏
甹
㽣
㽚
畕
畃
疇
畠
㽖
㽠
畹
畣
畺
唅
㝃
哷
盋
剕
㭨
唝
𠉰
倊
畚
㛘
鸰
留学
留言
保留
留下
挽留
停留
留意
留恋
滞留
残留
