Bản dịch của từ 畚土 trong tiếng Việt

畚土

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Běn

ㄅㄣˇbenthanh hỏi

畚土 (Động từ)

bén tǔ
01

Lấy hoặc chuyển đất bằng cái thúng hoặc dụng cụ đựng đất.

2.搬装泥土。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một xẻng đất (đất ít, nhỏ như một xẻng đất), dùng để ẩn dụ số lượng rất nhỏ, ít ỏi.

1.一畚的泥土。喻微少。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 畚土

běn

Các từ liên quan

畚局
畚挶
畚插
畚斗
畚斸
土专家
土丘
土业
土中
土中人
畚
Bính âm:
【běn】【ㄅㄣˇ】【BẢN】
Các biến thể:
奙, 𠫻, 𡘊, 𡘞, 𡙂, 𤲙, 𤲛, 𡙲, 𣓩, 𨋷
Hình thái radical:
⿳,厶,大,田
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一ノ丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép