Bản dịch của từ 畚插 trong tiếng Việt

畚插

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Běn

ㄅㄣˇbenthanh hỏi

畚插 (Danh từ)

běn chā
01

Cái xẻng nhỏ, thường dùng để xúc đất hoặc cát, giống như cái xẻng có cán ngắn.

见“畚锸”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 畚插

běn

chā

Các từ liên quan

畚土
畚局
畚挶
畚斗
畚斸
插伙
插值法
插入语
插关
插关儿
畚
Bính âm:
【běn】【ㄅㄣˇ】【BẢN】
Các biến thể:
奙, 𠫻, 𡘊, 𡘞, 𡙂, 𤲙, 𤲛, 𡙲, 𣓩, 𨋷
Hình thái radical:
⿳,厶,大,田
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一ノ丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép