Bản dịch của từ 畜积 trong tiếng Việt
畜积
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xù | ㄒㄩˋ | x | u | thanh huyền |
Chù | ㄔㄨˋ | ch | u | thanh huyền |
畜积 (Động từ)
【xù jī】
01
Tích trữ của cải; tài sản để dành (của cải gom góp lại)
2.指积储的财物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tích tụ; ứ lại, ẩn chứa (ở dạng chưa bộc lộ)
3.蕴结;蕴蓄。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tích trữ, gom góp lại (đồ vật, tài sản); tích lũy
1.积聚;积储。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 畜积
chù
畜
jī
积
Các từ liên quan
畜义
畜产
畜仁
畜养
畜兽
积不相能
积世
- Bính âm:
- 【xù】【ㄒㄩˋ】【HÚC】
- Các biến thể:
- 嘼, 𠬀, 𤛅, 𤠕, 𤲸, 蓄, 𠾧
- Hình thái radical:
- ⿱,玄,田
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フフ丶丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
妶
续
芧
煦
㖅
卹
鉥
婿
昫
朂
聟
㦽
炪
俶
㗰
处
歜
憷
㘜
觕
菆
埱
滀
敊
畂
畅
冀
畿
甸
畲
畯
畑
畤
㽬
㽕
㽧
索
栳
悯
谇
倅
烘
耘
偖
婀
㤪
栧
𠄵
畜牧
牧畜
畜产
畜养
畜栏
畜牧业
畜产品
自留畜
牲畜
畜生
家畜
畜牲
孽畜
禽畜
六畜
畜疫
畜类
母畜
