Bản dịch của từ 畟然 trong tiếng Việt

畟然

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄜˋcethanh huyền

畟然 (Trạng từ)

jī rán
01

Rõ ràng, minh bạch như ánh sáng soi tỏ mọi thứ, dễ dàng nhận biết.

清晰貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 畟然

rán

Các từ liên quan

畟畟
然不
然且
然乃
然信
然则
畟
Bính âm:
【cè】【ㄘㄜˋ】【TẮC】
Các biến thể:
𠞅, 𦔎, 稷, 𤰯
Hình thái radical:
⿳,田,八,夂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép