ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
畱客
Bảng phân tích âm vị 畱
Liú
Giữ khách ở lại nhà mình; lưu khách; khách lưu lại
留客:指让客人停留在某个地方,通常是指在家中或商店等地方接待客人。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
liú
畱
kè
客
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép