Bản dịch của từ 畱客 trong tiếng Việt

畱客

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

畱客 (Động từ)

liú kè
01

Giữ khách ở lại nhà mình; lưu khách; khách lưu lại

留客:指让客人停留在某个地方,通常是指在家中或商店等地方接待客人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 畱客

liú

畱
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Các biến thể:
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一フフ一丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép