Bản dịch của từ 畴匹 trong tiếng Việt

畴匹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóu

ㄔㄡˊchouthanh sắc

畴匹 (Danh từ)

chóu pǐ
01

Bạn đời; bạn bầu; đối thủ ngang sức (hai nghĩa: bạn đồng hành hoặc người sánh kịp)

比配;匹敌。伴侣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 畴匹

chóu

畴
Bính âm:
【chóu】【ㄔㄡˊ】【TRÙ】
Các biến thể:
疇, 嚋, 㿧, 𠭵, 𠼡, 𠾉, 𢏚, 𢑔, 𢑜, 𤲮, 𤳠, 𤾊, 𤾦
Hình thái radical:
⿰,田,寿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一一一一ノ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép