Bản dịch của từ 畸角 trong tiếng Việt

畸角

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

畸角 (Danh từ)

jī jiǎo
01

Góc khuất, chỗ khuất; chốn hẻo lánh, mép rìa ít người lui tới (từ Hán Việt: 畸角 'kỳ giác' – góc khác thường, nơi chỗ lẻ loi)

角落;边僻处。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 畸角

jiǎo

畸
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【GI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,田,奇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一一ノ丶一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép