Bản dịch của từ 畾茶 trong tiếng Việt
畾茶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Léi | ㄌㄟˊ | l | ei | thanh sắc |
畾茶 (Danh từ)
【léi chá】
01
Một loại trà nước thời xưa, dùng để uống giải khát hoặc làm lễ.
古代的一种茶汤。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 畾茶
léi
畾
chá
茶
Các từ liên quan
茶上
茶亭
茶仙
茶令
茶仪
- Bính âm:
- 【léi】【ㄌㄟˊ】【LÔI】
- Các biến thể:
- 壘, 虆, 雷, 靁, 𤳏
- Hình thái radical:
- ⿱,田,⿰,田,田
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨フ一丨一丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
磥
䉓
㗊
㹎
羸
㵢
㔣
絫
虆
纝
鑘
鱩
疂
疁
畇
畬
畳
㽘
㽨
㽬
畣
畋
禺
疅
撥
㩈
請
箾
鲤
殦
噚
殢
䯒
窱
魭
嬏
