Bản dịch của từ 疆地 trong tiếng Việt

疆地

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāng

ㄐㄧㄤjiangthanh ngang

疆地 (Danh từ)

jiāng dì
01

Lãnh thổ, đất đai thuộc về một quốc gia hay vùng lãnh vực cụ thể

犹疆土,领土。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疆地

jiāng

Các từ liên quan

疆事
疆候
疆冶
疆吏
疆固
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
疆
Bính âm:
【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【CƯƠNG】
Các biến thể:
彊, 壃, 畕, 畺, 疅
Hình thái radical:
⿰⿹,弓,土,畺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
フ一フ一丨一一丨フ一丨一一丨フ一丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép