Bản dịch của từ 疆畔 trong tiếng Việt
疆畔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāng | ㄐㄧㄤ | j | iang | thanh ngang |
疆畔 (Danh từ)
【jiāng pàn】
01
Ranh giới ruộng đất, đường phân chia đất canh tác
1.田界。
Ví dụ
02
Ranh giới, biên giới hoặc đường phân chia giữa các địa phận
4.界限。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đất canh tác, ruộng vườn, vùng đất dành cho nông nghiệp
2.引申为农田。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Biên giới, ranh giới giữa hai vùng đất
3.边界;边境。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疆畔
jiāng
疆
pàn
畔
Các từ liên quan
疆事
疆候
疆冶
疆吏
疆固
畔乱
畔亡
畔喭
畔宫
畔岸
- Bính âm:
- 【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【CƯƠNG】
- Các biến thể:
- 彊, 壃, 畕, 畺, 疅
- Hình thái radical:
- ⿰⿹,弓,土,畺
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ一丨一一丨フ一丨一一丨フ一丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鱂
繮
橿
薑
㹔
畺
僵
疅
缰
殭
葁
翞
蔷
牆
檣
爿
强
墙
嬙
樯
蘠
嫱
㩖
墻
㽟
㽣
疇
疃
禺
畅
畟
畧
申
甾
㽜
畋
櫲
騨
蹺
鯞
𠓌
瀳
爎
㜵
鏒
醱
䡳
籈
新疆
边疆
疆域
北疆
疆土
无疆
疆界
南疆
大疆
疆场
