Bản dịch của từ 疆郊 trong tiếng Việt
疆郊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāng | ㄐㄧㄤ | j | iang | thanh ngang |
疆郊 (Danh từ)
【jiāng jiāo】
01
Vùng ngoại ô, vùng rìa giáp ranh, thường là đất đai hoang sơ hoặc vùng biên giới ngoài thành phố
指郊外。《管子.幼官》:“旗物尚赤,兵尚戟,刑则烧交疆郊。”尹知章注:“其用刑,则于疆郊焚烧而交也。”于省吾《双剑誃诸子新证.管子一》:“交乃烄之借字。《说文》:‘烄,交木然也。’烧烄謰语,烄亦烧也。”一说,疆郊即“僵槁”。“烧交疆郊”读作“烧烄僵槁”,指火刑。见赵守正《管子注译》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疆郊
jiāng
疆
jiāo
郊
Các từ liên quan
疆事
疆候
疆冶
疆吏
疆固
郊丘
郊享
郊人
郊仪
郊位
- Bính âm:
- 【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【CƯƠNG】
- Các biến thể:
- 彊, 壃, 畕, 畺, 疅
- Hình thái radical:
- ⿰⿹,弓,土,畺
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 田
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ一丨一一丨フ一丨一一丨フ一丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鱂
繮
橿
薑
㹔
畺
僵
疅
缰
殭
葁
翞
蔷
牆
檣
爿
强
墙
嬙
樯
蘠
嫱
㩖
墻
㽟
㽣
疇
疃
禺
畅
畟
畧
申
甾
㽜
畋
櫲
騨
蹺
鯞
𠓌
瀳
爎
㜵
鏒
醱
䡳
籈
新疆
边疆
疆域
北疆
疆土
无疆
疆界
南疆
大疆
疆场
