Bản dịch của từ 疍民 trong tiếng Việt

疍民

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

疍民 (Danh từ)

dàn mín
01

Người Đản (nhóm người không có quê hương cố định, thường sống trên thuyền ở dọc bờ biển Trung Quốc)

水上居民的旧称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疍民

dàn

mín

疍
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐẢN】
Các biến thể:
蛋, 蜑, 𣇇
Hình thái radical:
⿱,疋,旦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép