Bản dịch của từ 疏勒 trong tiếng Việt

疏勒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

疏勒 (Danh từ)

shū lè
01

Hạt Shule ở tỉnh Kashgar 喀什地區 | 喀什地区, tây Tân Cương

Shule county in Kashgar prefecture 喀什地區|喀什地区 [Kā shí dì qū], west Xinjiang

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên cổ Shule của Kashgar ngày nay.

疏勒古称今喀什噶尔

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疏勒

shū

Các từ liên quan

疏不破注
疏不闲亲
疏不间亲
疏丧
勒令
勒休
勒停
勒克斯
勒兵
疏
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【SƠ】
Các biến thể:
疋, 疎, 𤕟, 𥿇, 梳, 蔬, 踈, 䟽, 𤴚, 𨘖
Hình thái radical:
⿰,⺪,㐬
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨一丶一フ丶ノ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép