Bản dịch của từ 疏略 trong tiếng Việt
疏略
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shū | ㄕㄨ | sh | u | thanh ngang |
疏略 (Tính từ)
【shū lüè】
01
Lược qua
大概; 大致
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lơ là, thiếu trách nhiệm
疏忽
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Lơ là, chểnh mảng
不经意地忽视
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疏略
shū
疏
lüè
略
Các từ liên quan
疏不破注
疏不闲亲
疏不间亲
疏丧
略不世出
略且
略为
略事
略人
- Bính âm:
- 【shū】【ㄕㄨ】【SƠ】
- Các biến thể:
- 疋, 疎, 𤕟, 𥿇, 梳, 蔬, 踈, 䟽, 𤴚, 𨘖
- Hình thái radical:
- ⿰,⺪,㐬
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 疋
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一丨一丶一フ丶ノ丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
悆
书
梳
殳
忬
输
綀
㡏
婌
𠘧
踈
瑹
㽰
疑
疍
疋
疐
疎
疌
𠙢
媋
愌
喼
軲
跈
筏
羢
赏
幾
傐
㻘
疏远
疏忽
生疏
疏导
稀疏
疏离
疏通
疏散
疏漏
疏松
