Bản dịch của từ 疑奏 trong tiếng Việt
疑奏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
疑奏 (Động từ)
【yí zòu】
01
Gửi những vụ việc, vấn đề khó khăn, chưa giải quyết được (nộp những vụ việc chưa được quyết định hoặc khó giải quyết)
2.谓把未经判决的疑难案子上奏请示。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tấu chương trình bày những vụ án, sự vụ khó khăn, nghi vấn (báo cáo,xướng tấu về các vụ việc nghi vấn cần xử lý hoặc xin chỉ thị)
1.呈报疑难案件的奏章。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疑奏
yí
疑
zòu
奏
Các từ liên quan
疑三惑四
疑丞
疑义
疑乱
疑事
奏上
奏乐
奏书
奏事
奏事官
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
- Các biến thể:
- 儗, 𠤗, 𠤘, 𠤜, 𢁄, 𥎲, 𦬦, 𩉏
- Hình thái radical:
- ⿰,𠤕,⿱,龴,疋
- Lục thư:
- tượng hình & hình thanh
- Bộ thủ:
- 疋
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ一一ノ丶フ丶フ丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
侇
詒
恞
鮧
䞅
讉
㺿
彞
䧅
宜
煕
嶬
檷
䧇
你
旎
拟
儗
㣇
㵫
鉨
隬
狔
柅
㽰
疏
疋
疐
疍
疌
疎
㮭
歋
䙃
趚
薌
䭯
䢫
爳
熢
撗
阚
𠌬
怀疑
疑问
疑惑
质疑
无疑
迟疑
嫌疑
疑心
可疑
疑似
