Bản dịch của từ 疑案 trong tiếng Việt
疑案
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
疑案 (Danh từ)
【yí àn】
01
Điều chưa được xác minh
泛指情况了解不够、不能确定的事件或情节
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nghi án; vụ án chưa đủ chứng cứ
真相不明,证据不足,一时难以判决的案件
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疑案
yí
疑
àn
案
Các từ liên quan
疑三惑四
疑丞
疑义
疑乱
疑事
案临
案举
案事
案件
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
- Các biến thể:
- 儗, 𠤗, 𠤘, 𠤜, 𢁄, 𥎲, 𦬦, 𩉏
- Hình thái radical:
- ⿰,𠤕,⿱,龴,疋
- Lục thư:
- tượng hình & hình thanh
- Bộ thủ:
- 疋
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノ一一ノ丶フ丶フ丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
侇
詒
恞
鮧
䞅
讉
㺿
彞
䧅
宜
煕
嶬
檷
䧇
你
旎
拟
儗
㣇
㵫
鉨
隬
狔
柅
㽰
疏
疋
疐
疍
疌
疎
㮭
歋
䙃
趚
薌
䭯
䢫
爳
熢
撗
阚
𠌬
怀疑
疑问
疑惑
质疑
无疑
迟疑
嫌疑
疑心
可疑
疑似
