Bản dịch của từ 疑玉 trong tiếng Việt

疑玉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

疑玉 (Danh từ)

yí yù
01

Ngọc bị nhầm là đá; ẩn tài chưa được nhận ra (nghĩa chuyển)

被人误认为石的璞玉。春秋时楚人卞和得璞玉﹐先后进献厉王和武王。经玉工鉴定﹐误认为石﹐卞和两次被刖足。后献文王﹐剖璞得美玉﹐琢为璧﹐命为“和氏之璧”。事见《韩非子.和氏》。后因以“疑玉”喻被暂时埋没的才能。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疑玉

Các từ liên quan

疑三惑四
疑丞
疑义
疑乱
疑事
玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
疑
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
Các biến thể:
儗, 𠤗, 𠤘, 𠤜, 𢁄, 𥎲, 𦬦, 𩉏
Hình thái radical:
⿰,𠤕,⿱,龴,疋
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一一ノ丶フ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép