Bản dịch của từ 疑罪 trong tiếng Việt

疑罪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

疑罪 (Danh từ)

yí zuì
01

Tội danh nhưng chứng cứ不足, khó xác định trách nhiệm hình sự (tạm gọi là “nghi tội nhưng chưa đủ chứng”)

证据不足﹐难以量刑之罪。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疑罪

zuì

Các từ liên quan

疑三惑四
疑丞
疑义
疑乱
疑事
罪上加罪
罪不及孥
罪不可逭
罪不容诛
罪不胜诛
疑
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
Các biến thể:
儗, 𠤗, 𠤘, 𠤜, 𢁄, 𥎲, 𦬦, 𩉏
Hình thái radical:
⿰,𠤕,⿱,龴,疋
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一一ノ丶フ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép