Bản dịch của từ 疑问号 trong tiếng Việt

疑问号

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

疑问号 (Danh từ)

yí wèn hào
01

Dấu hỏi (ký hiệu: ?); biểu thị nghi vấn, câu hỏi hoặc không chắc chắn

亦称为「问号」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dấu chấm hỏi (ký hiệu “?”) — ký hiệu câu hỏi dùng để kết thúc câu hỏi trong văn bản

一种标点符号。用于表示疑问语气的文句下,其符号为「?」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疑问号

wèn

hào

疑
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NGHI】
Các biến thể:
儗, 𠤗, 𠤘, 𠤜, 𢁄, 𥎲, 𦬦, 𩉏
Hình thái radical:
⿰,𠤕,⿱,龴,疋
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノフノ一一ノ丶フ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép