Bản dịch của từ 疔疮 trong tiếng Việt
疔疮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dīng | ㄉㄧㄥ | d | ing | thanh ngang |
疔疮 (Danh từ)
【dīng chuāng】
01
Đinh nhọt (y học)
病名,又名疵疮因其形小,根深,坚硬如钉状,故名多因饮食不节,外感风邪火毒及四时不正之气而发; 中医指病理变化急骤并有全身症状的小疮, 坚硬而根深, 形状像钉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疔疮
dīng
疔
chuāng
疮
Các từ liên quan
疔毒
疔瘇
疮口
- Bính âm:
- 【dīng】【ㄉㄧㄥ】【ĐINH】
- Các biến thể:
- 疒
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,丁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
靪
耵
酊
盯
奵
丁
𠆤
玎
甼
虰
町
钉
疯
癞
㿈
痉
痐
痍
㿂
㽶
㾈
痢
㿐
癚
系
妡
䀏
㞴
凬
坍
纮
戓
㕇
怄
邑
洰
疔疮
疔毒
趾疔
暗疔
指疔
羊毛疔
