Bản dịch của từ 疚疾 trong tiếng Việt
疚疾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiù | ㄐㄧㄡˋ | j | iu | thanh huyền |
疚疾 (Danh từ)
【jiù jí】
01
Bệnh tật, căn bệnh gây khó chịu hoặc đau đớn lâu ngày
疾病。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疚疾
jiù
疚
jí
疾
Các từ liên quan
疚心
疚心疾首
疚怀
疚恶
疚悔
疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
- Bính âm:
- 【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỨU】
- Các biến thể:
- 㝌, 𤶔, 𤶫
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,久
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳔
㩆
咎
欍
廐
舊
柩
䳎
䬨
匓
䓘
廏
癀
㾎
㽼
瘢
癳
痍
痢
㾇
疝
㾷
癋
㿒
疙
䣁
环
囼
坣
䆒
㸒
怰
㘵
怗
䄬
䍐
愧疚
内疚
歉疚
负疚
自疚
罪疚
在疚
负疚感
