Bản dịch của từ 疟蚊 trong tiếng Việt

疟蚊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yào

ㄋㄩㄝˋnvethanh huyền

疟蚊 (Danh từ)

nüè wén
01

Muỗi sốt rét; muỗi A-nô-phen

按蚊:蚊子的一属,翅膀上有黑白色斑点,静止时腹部翘起幼虫和蛹生长在河沟、池塘或水田中 (按,新拉:Anopheles)

Ví dụ
02

Muỗi a-nô-phen

蚊子的一属翅膀上有黑白色斑点, 静止时腹部翘起幼虫和蛹生长在河沟、池塘或水田中 (按, 新拉Anopheles)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疟蚊

nüè

wén

Các từ liên quan

疟子
疟子花
疟子鬼儿
疟寒
疟患
蚊力
蚊力负山
蚊厨
蚊吟
蚊响
疟
Bính âm:
【yào】【ㄋㄩㄝˋ, ㄧㄠˋ】【NGƯỢC】
Các biến thể:
瘧, 𤺝
Hình thái radical:
⿸,疒,⿻,匸,一
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一一フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép