Bản dịch của từ 疣状 trong tiếng Việt

疣状

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

疣状 (Động từ)

yóu zhuàng
01

Dạng mụn cóc

疣状

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Có dạng mụn cóc

警卫

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Sần sùi, mấp mô (giống mụn cóc)

起疙瘩的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疣状

yóu

zhuàng

疣
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【VƯU】
Các biến thể:
肬, 𤷊, 𦚥, 𪐤, 𩑣
Hình thái radical:
⿸,疒,尤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép