Bản dịch của từ 疤拉 trong tiếng Việt

疤拉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚbathanh ngang

疤拉 (Danh từ)

bā lā
01

Thẹo; bā la - bã la

疤拉是一个音译词,通常用来指代某种事物或概念,具体含义可能因上下文而异。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疤拉

疤
Bính âm:
【bā】【ㄅㄚ】【BA】
Các biến thể:
瘢, 㿬
Hình thái radical:
⿸,疒,巴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一フ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép