Bản dịch của từ 疥搔 trong tiếng Việt

疥搔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋjiethanh huyền

疥搔 (Danh từ)

jiè sāo
01

Bệnh ghẻ, loại bệnh ngoài da gây ngứa ngáy, nổi mẩn đỏ do ký sinh trùng.

疥疮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疥搔

jiè

sāo

Các từ liên quan

疥壁
疥疠
疥疮
疥痒
疥痨宾
搔到痒处
搔动
搔头
搔头弄姿
搔头抓耳
疥
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
Các biến thể:
㿍, 蚧, 𤵇, 𤵏, 𤸋
Hình thái radical:
⿸,疒,介
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép